Thông số kỹ thuật chung
- Tần số hoạt động: TX: 1.6MHz ~ 27.5MHz, 10Hz STEP; RX: 500kHz ~29.9999MHz, 10Hz STEP
- Kênh tần TX/RX: Kênh ITU , bộ nhớ 300
- Độ lệnh tần số: ± 10Hz
- Phương thức phát: J3E, F1B, J2B
- Phước thức thoại: Simplex và Semi-duplex
- Nhiệt độ, độ ẩm hoạt động: -15˚C ~ +55˚C, 95%
- Nguồn cấp: DC24V ± 15%
- Tiêu thụ dòng: SRG-150DN 2.0A khi thu, 15A khi phát; SRG-250DN 2.0A khi thu, 25A khi phát
Chế độ phát
- Công suất hoạt động: SRG-150DN J3E, J2B (150W); SRG-250DN J3E, J2B (250W)
- Điều chế: điều chế cân bằng công suất thấp
- Độ dộng băng tần: J3E 3KHz, J2B – 0.5KHz
- Tín hiệu báo động 2TONE : 1300Hz, 2100Hz
Chế độ thu
- Độ nhạy thu: J3E, F1B, J2B 3μVS/N 20dB 250m/W
- Tần số trung tần: 64.455MHz, 455KHz
- Méo và nhiễu: hơn 20dB
- Trở kháng đầu vào: 50Ω
Chế độ DSC
- Tần số hoạt động: 2187.5, 4207.5, 6312, 8414.5, 12577, 16804.5KHz
- Chế độ phát: F1B
- Dịch tần : 1700 ± 85Hz (Mark: 1615Hz, Space: 1785Hz)
- Tốc độ truyền: 100baud
- Dung sai tần số: 10Hz
NBDP
- Giao thức: CCIR Recommendations 625, 476-4, 490, 491, 492-3 and F130
- Phương thức giao tiếp: ARQ (Automatic repeat request system); CFEC (One direction ERROR correction: all broadcast); SFEC (One direction ERROR correction: selective broadcast)
- Bộ nhớ: 16MB
- Trung tần: 1700Hz
- Tốc độ điều chế: 100BAUD (ARQ, FEC MODE)
- Điều chế: AFSK
- Độ lệch tần: ± 0.5Hz




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.